未完成
みかんせい
Nghĩa: chưa hoàn thành
Loại: 名詞・ナ形容詞
Ví dụ 1
このレポートはまだ未完成なので、提出できない。
Báo cáo này vẫn chưa hoàn thành nên chưa thể nộp.
Ví dụ 2
未完成の作品でも、作者の考えはよく伝わってくる。
Dù là tác phẩm chưa hoàn thiện, ý tưởng của tác giả vẫn truyền tải rất rõ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
みかんせい
Nghĩa: chưa hoàn thành
Loại: 名詞・ナ形容詞
Ví dụ 1
このレポートはまだ未完成なので、提出できない。
Báo cáo này vẫn chưa hoàn thành nên chưa thể nộp.
Ví dụ 2
未完成の作品でも、作者の考えはよく伝わってくる。
Dù là tác phẩm chưa hoàn thiện, ý tưởng của tác giả vẫn truyền tải rất rõ.
しあがり
Nghĩa: Sự hoàn thiện, kết quả cuối cùng, bề mặt hoàn thiện (của sản phẩm, công trình sau khi hoàn tất công đoạn).
Loại: Danh từ (từ động từ 仕上がる)
Ví dụ 1
コンクリートの打設後の仕上がりを確認し、品質基準を満たしているかチェックします。
Sau khi đổ bê tông, chúng ta kiểm tra bề mặt hoàn thiện và xem xét liệu có đạt tiêu chuẩn chất lượng hay không.
Ví dụ 2
今回の壁の仕上がりは非常に美しく、顧客も満足しています。
Bề mặt hoàn thiện của bức tường lần này rất đẹp, khách hàng cũng rất hài lòng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.