丸ごと
まるごと
Nghĩa: nguyên cả, toàn bộ
Loại: 副詞
Ví dụ 1
りんごを丸ごと一個使ってジュースを作った。
Tôi dùng nguyên cả một quả táo để làm nước ép.
Ví dụ 2
この魚は骨まで丸ごと食べられる。
Con cá này có thể ăn nguyên cả xương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まるごと
Nghĩa: nguyên cả, toàn bộ
Loại: 副詞
Ví dụ 1
りんごを丸ごと一個使ってジュースを作った。
Tôi dùng nguyên cả một quả táo để làm nước ép.
Ví dụ 2
この魚は骨まで丸ごと食べられる。
Con cá này có thể ăn nguyên cả xương.
ひとくちだい
Nghĩa: Miếng vừa ăn, kích thước một miếng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ご飯を一口大に切って、利用者様に提供しましょう。
Hãy cắt cơm thành miếng vừa ăn và phục vụ cho người sử dụng.
Ví dụ 2
誤嚥防止のため、おかずは一口大に調理することが大切です。
Để phòng tránh sặc, điều quan trọng là phải chế biến thức ăn thành miếng vừa ăn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.