割り込み乗車
わりこみじょうしゃ
Nghĩa: chen hàng khi lên tàu/xe
Loại: 名詞
Ví dụ 1
割り込み乗車は他の乗客の迷惑になる。
Chen hàng khi lên tàu/xe sẽ gây phiền cho hành khách khác.
Ví dụ 2
混雑時こそ、割り込み乗車をしないよう注意が必要だ。
Chính lúc đông người càng cần chú ý không chen hàng khi lên xe/tàu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わりこみじょうしゃ
Nghĩa: chen hàng khi lên tàu/xe
Loại: 名詞
Ví dụ 1
割り込み乗車は他の乗客の迷惑になる。
Chen hàng khi lên tàu/xe sẽ gây phiền cho hành khách khác.
Ví dụ 2
混雑時こそ、割り込み乗車をしないよう注意が必要だ。
Chính lúc đông người càng cần chú ý không chen hàng khi lên xe/tàu.
せいれつじょうしゃ
Nghĩa: Xếp hàng để lên tàu/xe, việc hành khách xếp hàng ngay ngắn trước khi lên phương tiện giao thông
Loại: Danh từ / Động từ Suru (整列乗車する)
Ví dụ 1
ホームでは、整列乗車にご協力ください。
Trên sân ga, xin hãy hợp tác xếp hàng để lên tàu.
Ví dụ 2
整列乗車が徹底されているおかげで、スムーズに乗降できます。
Nhờ việc xếp hàng lên tàu được thực hiện triệt để, việc lên xuống tàu diễn ra suôn sẻ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.