回答
かいとう
Nghĩa: câu trả lời, hồi đáp cho câu hỏi/khảo sát
Loại: 表現
Ví dụ 1
アンケートに回答してください。
Hãy trả lời bảng khảo sát.
Ví dụ 2
会社から正式な回答が届いた。
Câu trả lời chính thức từ công ty đã được gửi đến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいとう
Nghĩa: câu trả lời, hồi đáp cho câu hỏi/khảo sát
Loại: 表現
Ví dụ 1
アンケートに回答してください。
Hãy trả lời bảng khảo sát.
Ví dụ 2
会社から正式な回答が届いた。
Câu trả lời chính thức từ công ty đã được gửi đến.
しつぎ
Nghĩa: Chất vấn / Hỏi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
質疑(しつぎ)応答(おうとう)の時間(じかん)。
Thời gian hỏi đáp (chất vấn).
Ví dụ 2
会議の終わりに、参加者から多くの質疑が出された。
Cuối buổi họp, nhiều câu hỏi đã được đặt ra từ những người tham gia.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.