更新
こうしん
Nghĩa: Cập nhật, gia hạn (visa, kỷ lục)
Loại: 表現
Ví dụ 1
ビザを更新する。
Gia hạn visa.
Ví dụ 2
記録を更新する。
Phá kỷ lục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうしん
Nghĩa: Cập nhật, gia hạn (visa, kỷ lục)
Loại: 表現
Ví dụ 1
ビザを更新する。
Gia hạn visa.
Ví dụ 2
記録を更新する。
Phá kỷ lục.
まきもどし
Nghĩa: Hoàn tác, quay lại trạng thái trước đó; trong IT: rollback một bản cập nhật/triển khai, khôi phục lại phiên bản trước.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新しいバージョンのデプロイ後にバグが見つかったため、緊急で巻き戻し作業を行った。
Vì phát hiện bug sau khi triển khai phiên bản mới, chúng tôi đã tiến hành khẩn cấp công việc hoàn tác (rollback).
Ví dụ 2
デプロイした機能に問題があったため、すぐに以前のバージョンへの巻き戻しを決定しました。
Vì tính năng đã triển khai có vấn đề, chúng tôi đã quyết định ngay lập tức hoàn tác về phiên bản trước.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.