立ち上がる
たちあがる
Nghĩa: Đứng dậy / Khởi động (máy/dự án)
Loại: 表現
Ví dụ 1
椅子から立ち上がる。
Đứng dậy khỏi ghế.
Ví dụ 2
システムが立ち上がる。
Hệ thống được khởi động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たちあがる
Nghĩa: Đứng dậy / Khởi động (máy/dự án)
Loại: 表現
Ví dụ 1
椅子から立ち上がる。
Đứng dậy khỏi ghế.
Ví dụ 2
システムが立ち上がる。
Hệ thống được khởi động.
うずくまる
Nghĩa: Ngồi xổm, co ro, thu mình lại.
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
混雑したホームの片隅で、体調の悪い人がうずくまっていた。
Ở một góc sân ga đông đúc, có người không khỏe đang ngồi xổm co ro.
Ví dụ 2
子供は満員電車が怖くて、母親の影に隠れるようにうずくまった。
Đứa trẻ sợ chuyến tàu đông người nên co ro núp sau lưng mẹ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.