感情
かんじょう
Nghĩa: Cảm tình, cảm xúc
Loại: 名詞
Ví dụ 1
感情を込める。
Chứa đựng cảm xúc.
Ví dụ 2
会議で、感情に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cảm tình, cảm xúc đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんじょう
Nghĩa: Cảm tình, cảm xúc
Loại: 名詞
Ví dụ 1
感情を込める。
Chứa đựng cảm xúc.
Ví dụ 2
会議で、感情に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cảm tình, cảm xúc đã được đưa ra.
りせい
Nghĩa: Lý trí, sự suy xét hợp lý, khả năng kiểm soát cảm xúc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
恋愛においては、理性を保つことが難しい時もある。
Trong tình yêu, đôi khi thật khó để giữ được lý trí.
Ví dụ 2
感情的にならず、理性的に話し合うことが大切だ。
Điều quan trọng là không nên để cảm xúc lấn át, mà phải trao đổi một cách lý trí.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.