尊敬
そんけい
Nghĩa: Tôn kính
Loại: 名詞
Ví dụ 1
両親を尊敬する。
Kính trọng bố mẹ.
Ví dụ 2
会議で、尊敬に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tôn kính đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そんけい
Nghĩa: Tôn kính
Loại: 名詞
Ví dụ 1
両親を尊敬する。
Kính trọng bố mẹ.
Ví dụ 2
会議で、尊敬に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tôn kính đã được đưa ra.
ぶじょく
Nghĩa: Sự sỉ nhục, lăng mạ, xúc phạm
Loại: Danh từ, Động từ する (tha động từ)
Ví dụ 1
彼の言葉は私にとって大きな侮辱だった。
Lời nói của anh ấy là một sự sỉ nhục lớn đối với tôi.
Ví dụ 2
人を侮辱するような態度は許されない。
Thái độ lăng mạ người khác là không thể chấp nhận được.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.