固まる
かたまる
Nghĩa: Cứng lại / Đông lại
Loại: 表現
Ví dụ 1
方針(ほうしん)が固まる(かたまる)。
Phương châm đã được chốt (đông cứng lại).
Ví dụ 2
ニュースや会話で、固まるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Cứng lại / Đông lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かたまる
Nghĩa: Cứng lại / Đông lại
Loại: 表現
Ví dụ 1
方針(ほうしん)が固まる(かたまる)。
Phương châm đã được chốt (đông cứng lại).
Ví dụ 2
ニュースや会話で、固まるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Cứng lại / Đông lại.
とける
Nghĩa: Tan chảy
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
氷(こおり)が溶ける(とける)。
Băng tan.
Ví dụ 2
長年(ながねん)の疑問(ぎもん)がようやく溶けた(とけた)。
Nghi vấn kéo dài nhiều năm cuối cùng cũng được giải tỏa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.