災害
さいがい
Nghĩa: Tai nạn, thảm họa, thiên tai (trong ngữ cảnh xây dựng: tai nạn lao động)
Loại: 名詞
Ví dụ 1
労働災害を防ぐため、常に安全意識を持って作業しましょう。
Để phòng tránh tai nạn lao động, hãy luôn làm việc với ý thức an toàn.
Ví dụ 2
過去の災害事例を共有し、再発防止に努めましょう。
Hãy chia sẻ các trường hợp tai nạn trong quá khứ và nỗ lực ngăn chặn tái diễn.