理想
りそう
Nghĩa: Lý tưởng
Loại: 表現
Ví dụ 1
理想(りそう)を追い求める(おいもとめる)。
Mưu cầu lý tưởng.
Ví dụ 2
会議で、理想に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Lý tưởng đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
りそう
Nghĩa: Lý tưởng
Loại: 表現
Ví dụ 1
理想(りそう)を追い求める(おいもとめる)。
Mưu cầu lý tưởng.
Ví dụ 2
会議で、理想に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Lý tưởng đã được đưa ra.
げんじょう
Nghĩa: Hiện trạng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
現状(げんじょう)を打破(だは)する。
Phá vỡ hiện trạng.
Ví dụ 2
現状(げんじょう)を正確(せいかく)に把握(はあく)することが、問題解決(もんだいかいけつ)の第一歩(だいいっぽ)だ。
Nắm bắt chính xác hiện trạng là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.