追加
ついか
Nghĩa: Thêm vào
Loại: 表現
Ví dụ 1
追加(ついか)注文(ちゅうもん)。
Gọi món thêm.
Ví dụ 2
会議で、追加に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Thêm vào đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ついか
Nghĩa: Thêm vào
Loại: 表現
Ví dụ 1
追加(ついか)注文(ちゅうもん)。
Gọi món thêm.
Ví dụ 2
会議で、追加に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Thêm vào đã được đưa ra.
さくじょ
Nghĩa: Xóa bỏ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
不要(ふよう)なデータ(でーた)を削除(さくじょ)する。
Xóa bỏ các dữ liệu không cần thiết.
Ví dụ 2
このアプリをアンインストールするには、まずアカウントを削除する必要があります。
Để gỡ cài đặt ứng dụng này, trước tiên bạn cần xóa tài khoản.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.