実施
じっし
Nghĩa: Thực hiện
Loại: 表現
Ví dụ 1
調査(ちょうさ)を実施(じっし)する。
Thực hiện điều tra.
Ví dụ 2
会議で、実施に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Thực hiện đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じっし
Nghĩa: Thực hiện
Loại: 表現
Ví dụ 1
調査(ちょうさ)を実施(じっし)する。
Thực hiện điều tra.
Ví dụ 2
会議で、実施に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Thực hiện đã được đưa ra.
えんき
Nghĩa: Trì hoãn
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
試合(しあい)は雨(あめ)で延期(えんき)になった。
Trận đấu bị trì hoãn do mưa.
Ví dụ 2
台風(たいふう)のため、修学旅行(しゅうがくりょこう)は延期(えんき)された。
Do bão, chuyến dã ngoại của trường đã bị hoãn lại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.