全体
ぜんたい
Nghĩa: toàn bộ
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、全体について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về toàn bộ.
Ví dụ 2
会議で、全体に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến toàn bộ đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぜんたい
Nghĩa: toàn bộ
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、全体について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về toàn bộ.
Ví dụ 2
会議で、全体に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến toàn bộ đã được đưa ra.
さいぶ
Nghĩa: Chi tiết, phần chi tiết
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
施工前に図面の細部まで確認し、不明な点は設計者に問い合わせる。
Trước khi thi công, hãy kiểm tra kỹ từng chi tiết trên bản vẽ và hỏi người thiết kế nếu có điểm nào không rõ.
Ví dụ 2
構造計算では、部材の細部にわたる応力集中を考慮する必要がある。
Trong tính toán kết cấu, cần xem xét sự tập trung ứng suất đến từng chi tiết của cấu kiện.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.