上昇
じょうしょう
Nghĩa: Tăng lên, tiến lên
Loại: 名詞
Ví dụ 1
物価が急激に上昇する。
Vật giá tăng lên đột ngột.
Ví dụ 2
会議で、上昇に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tăng lên, tiến lên đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じょうしょう
Nghĩa: Tăng lên, tiến lên
Loại: 名詞
Ví dụ 1
物価が急激に上昇する。
Vật giá tăng lên đột ngột.
Ví dụ 2
会議で、上昇に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Tăng lên, tiến lên đã được đưa ra.
てんらく
Nghĩa: Rơi xuống, ngã xuống (thường từ nơi cao hơn); sa sút, suy thoái (tinh thần, địa vị)
Loại: Danh từ / Động từ (~する)
Ví dụ 1
ラッシュ時のホームは非常に混雑しており、足元に注意しないと線路への転落の危険がある。
Sân ga vào giờ cao điểm rất đông đúc, nếu không cẩn thận bước đi có nguy cơ bị rơi xuống đường ray.
Ví dụ 2
駅のホームでスマートフォンを見ながら歩いていたら、危うく転落しそうになった。
Khi đang đi bộ trên sân ga vừa nhìn điện thoại thông minh, tôi suýt chút nữa đã bị ngã.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.