判断
はんだん
Nghĩa: Phán đoán
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
冷静(れいせい)な判断(はんだん)。
Phán đoán bình tĩnh.
Ví dụ 2
彼の発言は、状況を正確に判断した上でのものだった。
Phát ngôn của anh ấy là dựa trên việc phán đoán chính xác tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はんだん
Nghĩa: Phán đoán
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
冷静(れいせい)な判断(はんだん)。
Phán đoán bình tĩnh.
Ví dụ 2
彼の発言は、状況を正確に判断した上でのものだった。
Phát ngôn của anh ấy là dựa trên việc phán đoán chính xác tình hình.
ごかい
Nghĩa: Hiểu lầm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
誤解(ごかい)を解く(とく)。
Giải quyết hiểu lầm.
Ví dụ 2
私は彼の意図を誤解していたようだ。
Có vẻ như tôi đã hiểu lầm ý định của anh ấy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.