怠ける
なまける
Nghĩa: Lười biếng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事を怠ける。
Lười biếng công việc.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、怠けるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Lười biếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
なまける
Nghĩa: Lười biếng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事を怠ける。
Lười biếng công việc.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、怠けるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Lười biếng.
はげむ
Nghĩa: Cố gắng
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
学業(がくぎょう)に励む(はげむ)。
Cố gắng học hành.
Ví dụ 2
彼は仕事に励んで、昇進した。
Anh ấy đã cố gắng trong công việc và được thăng chức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.