加える
くわえる
Nghĩa: Thêm vào
Loại: 動詞
Ví dụ 1
塩(しお)を少し(すこし)加える(くわえる)。
Thêm một chút muối.
Ví dụ 2
彼は仕事に情熱を加え、素晴らしい成果を出した。
Anh ấy đã thêm nhiệt huyết vào công việc và đạt được những thành quả tuyệt vời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くわえる
Nghĩa: Thêm vào
Loại: 動詞
Ví dụ 1
塩(しお)を少し(すこし)加える(くわえる)。
Thêm một chút muối.
Ví dụ 2
彼は仕事に情熱を加え、素晴らしい成果を出した。
Anh ấy đã thêm nhiệt huyết vào công việc và đạt được những thành quả tuyệt vời.
へらす
Nghĩa: Làm giảm bớt
Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Ví dụ 1
無駄(むだ)を減らす(へらす)努力(どりょく)。
Nỗ lực làm giảm bớt sự lãng phí.
Ví dụ 2
残業(ざんぎょう)を減らす(へらす)よう、会社(かいしゃ)全体(ぜんたい)で取(と)り組(く)んでいる。
Toàn công ty đang nỗ lực để giảm bớt giờ làm thêm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.