維持
いじ
Nghĩa: Duy trì
Loại: 表現
Ví dụ 1
健康(けんこう)を維持(いじ)する。
Duy trì sức khỏe.
Ví dụ 2
会議で、維持に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Duy trì đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いじ
Nghĩa: Duy trì
Loại: 表現
Ví dụ 1
健康(けんこう)を維持(いじ)する。
Duy trì sức khỏe.
Ví dụ 2
会議で、維持に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Duy trì đã được đưa ra.
へんけい
Nghĩa: Biến dạng, méo mó, thay đổi hình dạng.
Loại: Danh từ, Động từ (する動詞)
Ví dụ 1
足場部材に著しい変形が確認された場合は、直ちに交換が必要です。
Nếu phát hiện biến dạng đáng kể ở các bộ phận giàn giáo, cần thay thế ngay lập tức.
Ví dụ 2
重量物の落下により、足場板が変形し、使用不可となりました。
Do vật nặng rơi xuống, ván giàn giáo bị biến dạng và không thể sử dụng được nữa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.