消耗
しょうもう
Nghĩa: Tiêu hao / Hao mòn
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
体力(たいりょく)を消耗(しょうもう)した。
Đã tiêu hao thể lực.
Ví dụ 2
長時間の会議で、精神的にかなり消耗した。
Trong cuộc họp kéo dài, tôi đã kiệt sức về mặt tinh thần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうもう
Nghĩa: Tiêu hao / Hao mòn
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
体力(たいりょく)を消耗(しょうもう)した。
Đã tiêu hao thể lực.
Ví dụ 2
長時間の会議で、精神的にかなり消耗した。
Trong cuộc họp kéo dài, tôi đã kiệt sức về mặt tinh thần.
ほじゅう
Nghĩa: Bổ sung
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
在庫(ざいこ)を補充(ほじゅう)する。
Bổ sung hàng tồn kho.
Ví dụ 2
不足(ふそく)している知識(ちしき)を補充(ほじゅう)する。
Bổ sung kiến thức còn thiếu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.