汚染
おせん
Nghĩa: ô nhiễm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、汚染について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về ô nhiễm.
Ví dụ 2
会議で、汚染に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến ô nhiễm đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おせん
Nghĩa: ô nhiễm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、汚染について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về ô nhiễm.
Ví dụ 2
会議で、汚染に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến ô nhiễm đã được đưa ra.
さっきん
Nghĩa: Sát khuẩn
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
手を(てを)殺菌(さっきん)してから食事(しょくじ)をする。
Sát khuẩn tay rồi mới ăn cơm.
Ví dụ 2
病院では、手術器具を徹底的に殺菌することが義務付けられている。
Trong bệnh viện, việc sát khuẩn dụng cụ phẫu thuật một cách triệt để là bắt buộc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.