でこぼこ
Nghĩa: lồi lõm, gồ ghề
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、でこぼこについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về lồi lõm, gồ ghề.
Ví dụ 2
会議で、でこぼこに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến lồi lõm, gồ ghề đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: lồi lõm, gồ ghề
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、でこぼこについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về lồi lõm, gồ ghề.
Ví dụ 2
会議で、でこぼこに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến lồi lõm, gồ ghề đã được đưa ra.
Nghĩa: Thoai thoải, êm ả, không gồ ghề, dốc nhẹ.
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
公園にはなだらかな坂道が多く、車椅子でも安心して散歩できます。
Trong công viên có nhiều đoạn dốc thoai thoải, nên có thể yên tâm đi dạo bằng xe lăn.
Ví dụ 2
車椅子の利用者さんが快適に過ごせるよう、なだらかな道を選びましょう。
Để người dùng xe lăn có thể thoải mái, hãy chọn những con đường thoai thoải.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.