緩める
ゆるめる
Nghĩa: Nới lỏng / Làm chậm lại
Loại: 動詞
Ví dụ 1
ネクタイ(ねくたい)を緩める(ゆるめる)。
Nới lỏng cà vạt.
Ví dụ 2
工事(こうじ)のペース(ぺーす)を緩(ゆる)める必要(ひつよう)がある。
Cần phải làm chậm tiến độ thi công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ゆるめる
Nghĩa: Nới lỏng / Làm chậm lại
Loại: 動詞
Ví dụ 1
ネクタイ(ねくたい)を緩める(ゆるめる)。
Nới lỏng cà vạt.
Ví dụ 2
工事(こうじ)のペース(ぺーす)を緩(ゆる)める必要(ひつよう)がある。
Cần phải làm chậm tiến độ thi công.
しめつける
Nghĩa: Siết chặt, thắt chặt; chèn ép, đè nén (về mặt thể chất hoặc tinh thần).
Loại: Tha động từ
Ví dụ 1
満員電車の中で、体がぎゅうぎゅうと締め付けられた。
Trong tàu điện đông nghẹt, cơ thể tôi bị ép chặt lại.
Ví dụ 2
ストレスで胸が締め付けられるような感覚がする。
Cảm giác như ngực bị siết chặt vì căng thẳng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.