異なる
ことなる
Nghĩa: khác nhau
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、異なる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống khác nhau.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、異なるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa khác nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ことなる
Nghĩa: khác nhau
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、異なる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống khác nhau.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、異なるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa khác nhau.
がいち
Nghĩa: đồng nhất, thống nhất
Loại: 名詞
Ví dụ 1
画一的(がいちてき)な政策(せいさく)
chính sách thống nhất
Ví dụ 2
会社(かいしゃ)の文化(ぶんか)は画一的(がいちてき)である
văn hóa công ty là thống nhất
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.