訴える
うったえる
Nghĩa: Kiện tụng / Kêu gọi
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
裁判所(さいばんしょ)に訴える(うったえる)。
Kiện ra tòa án.
Ví dụ 2
彼は自分の無実を訴えた。
Anh ta đã kêu gọi sự vô tội của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うったえる
Nghĩa: Kiện tụng / Kêu gọi
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
裁判所(さいばんしょ)に訴える(うったえる)。
Kiện ra tòa án.
Ví dụ 2
彼は自分の無実を訴えた。
Anh ta đã kêu gọi sự vô tội của mình.
むしする
Nghĩa: Phớt lờ, bỏ qua, không để ý đến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
彼は私の意見を完全に無視した。
Anh ấy hoàn toàn phớt lờ ý kiến của tôi.
Ví dụ 2
赤信号を無視して道路を渡ってはいけません。
Không được vượt đèn đỏ mà băng qua đường.
無視する thường dùng khi có ý thức bỏ qua, không quan tâm đến sự tồn tại hay lời nói của đối phương. Khác với 見落とす (bỏ sót do không nhìn thấy) hoặc 聞き流す (nghe nhưng không để tâm).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.