忘れる
わすれる
Nghĩa: Quên
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
宿題(しゅくだい)を忘れて(わすれて)しまった。
Lỡ quên bài tập về nhà mất rồi.
Ví dụ 2
久しぶりに会った友人の名前をうっかり忘れてしまった。
Lỡ quên mất tên người bạn đã lâu không gặp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わすれる
Nghĩa: Quên
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
宿題(しゅくだい)を忘れて(わすれて)しまった。
Lỡ quên bài tập về nhà mất rồi.
Ví dụ 2
久しぶりに会った友人の名前をうっかり忘れてしまった。
Lỡ quên mất tên người bạn đã lâu không gặp.
とどめる
Nghĩa: Giữ lại / Dừng lại
Loại: Động từ (Nhóm 2)
Ví dụ 1
記憶(きおく)に留める(とどめる)。
Giữ lại trong ký ức.
Ví dụ 2
書類(しょるい)をホッチキスで留める(とどめる)。
Cố định tài liệu bằng dập ghim.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.