掲載
けいさい
Nghĩa: Đăng bài / Đăng tin
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
広告(こうこく)を新聞(しんぶん)に掲載(けいさい)する。
Đăng quảng cáo lên báo.
Ví dụ 2
彼の記事は有名な雑誌に掲載された。
Bài viết của anh ấy đã được đăng trên tạp chí nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けいさい
Nghĩa: Đăng bài / Đăng tin
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
広告(こうこく)を新聞(しんぶん)に掲載(けいさい)する。
Đăng quảng cáo lên báo.
Ví dụ 2
彼の記事は有名な雑誌に掲載された。
Bài viết của anh ấy đã được đăng trên tạp chí nổi tiếng.
さくじょ
Nghĩa: Xóa bỏ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
不要(ふよう)なデータ(でーた)を削除(さくじょ)する。
Xóa bỏ các dữ liệu không cần thiết.
Ví dụ 2
このアプリをアンインストールするには、まずアカウントを削除する必要があります。
Để gỡ cài đặt ứng dụng này, trước tiên bạn cần xóa tài khoản.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.