実用
じつよう
Nghĩa: Thực dụng / Tiện ích
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
実用(じつよう)的な道具(どうぐ)。
Dụng cụ mang tính thực dụng cao.
Ví dụ 2
新しい技術は、まだ実用段階(じつようだんかい)には至(いた)っていない。
Công nghệ mới vẫn chưa đạt đến giai đoạn thực tiễn/ứng dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じつよう
Nghĩa: Thực dụng / Tiện ích
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
実用(じつよう)的な道具(どうぐ)。
Dụng cụ mang tính thực dụng cao.
Ví dụ 2
新しい技術は、まだ実用段階(じつようだんかい)には至(いた)っていない。
Công nghệ mới vẫn chưa đạt đến giai đoạn thực tiễn/ứng dụng.
むよう
Nghĩa: Vô ích, không cần thiết, không có tác dụng.
Loại: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
災害発生時にデマを流す行為は、社会に混乱を招く無用な行動だ。
Hành vi tung tin đồn thất thiệt khi xảy ra thiên tai là hành động vô ích gây ra hỗn loạn cho xã hội.
Ví dụ 2
この規制は時代遅れであり、もはや無用であるとの批判が高まっている。
Những lời chỉ trích ngày càng tăng rằng quy định này đã lỗi thời và không còn cần thiết nữa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.