実績
じっせき
Nghĩa: Thành tích
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
営業(えいぎょう)実績(じっせき)を上げる(あげる)。
Nâng cao thành tích kinh doanh.
Ví dụ 2
彼は長年の努力の結果、素晴らしい実績を残した。
Anh ấy đã để lại những thành tích xuất sắc nhờ kết quả của nhiều năm nỗ lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じっせき
Nghĩa: Thành tích
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
営業(えいぎょう)実績(じっせき)を上げる(あげる)。
Nâng cao thành tích kinh doanh.
Ví dụ 2
彼は長年の努力の結果、素晴らしい実績を残した。
Anh ấy đã để lại những thành tích xuất sắc nhờ kết quả của nhiều năm nỗ lực.
よげん
Nghĩa: Dự ngôn / Tiên đoán
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
未来(みらい)を予言(よげん)する。
Tiên đoán tương lai.
Ví dụ 2
その予言は、多くの人々を不安にさせた。
Lời tiên đoán đó đã khiến nhiều người lo lắng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.