侵入
しんにゅう
Nghĩa: Xâm nhập
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
泥棒(どろぼう)が家(いえ)に侵入(しんにゅう)した。
Tên trộm đã xâm nhập vào nhà.
Ví dụ 2
立ち入り禁止区域への不法侵入は固く禁じられています。
Việc xâm nhập trái phép vào khu vực cấm bị nghiêm cấm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しんにゅう
Nghĩa: Xâm nhập
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
泥棒(どろぼう)が家(いえ)に侵入(しんにゅう)した。
Tên trộm đã xâm nhập vào nhà.
Ví dụ 2
立ち入り禁止区域への不法侵入は固く禁じられています。
Việc xâm nhập trái phép vào khu vực cấm bị nghiêm cấm.
たいしゅつ
Nghĩa: Rời khỏi phòng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
会議室(かいぎしつ)から退出(たいしゅつ)する。
Rời khỏi phòng họp.
Ví dụ 2
彼は会議の途中で静かに退出した。
Anh ấy đã lặng lẽ rời khỏi cuộc họp giữa chừng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.