順調
じゅんちょう
Nghĩa: Thuận lợi
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
仕事(しごと)は順調(じゅんちょう)に進んで(すすんで)いる。
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
Ví dụ 2
彼の留学生活は順調で、毎日楽しく過ごしているようだ。
Cuộc sống du học của anh ấy thuận lợi, có vẻ như mỗi ngày đều trôi qua vui vẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じゅんちょう
Nghĩa: Thuận lợi
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
仕事(しごと)は順調(じゅんちょう)に進んで(すすんで)いる。
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
Ví dụ 2
彼の留学生活は順調で、毎日楽しく過ごしているようだ。
Cuộc sống du học của anh ấy thuận lợi, có vẻ như mỗi ngày đều trôi qua vui vẻ.
ふちょう
Nghĩa: Không ở trạng thái tốt, trục trặc, hoạt động kém hiệu quả
Loại: Noun, な-adjective
Ví dụ 1
油圧ポンプの不調が、アームの動きに影響しています。
Sự cố của bơm thủy lực đang ảnh hưởng đến chuyển động của tay cần.
Ví dụ 2
エンジンの不調により、ショベルの出力が低下しています。
Công suất của máy xúc đang giảm do động cơ trục trặc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.