散らす
ちらす
Nghĩa: Làm rơi rụng / Lan tỏa
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
風(かぜ)が花(はな)を散らす(ちらす)。
Gió làm rụng hoa.
Ví dụ 2
彼(かれ)は部屋中(へやじゅう)に書類(しょるい)を散(ち)らした。
Anh ấy làm vương vãi tài liệu khắp phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちらす
Nghĩa: Làm rơi rụng / Lan tỏa
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
風(かぜ)が花(はな)を散らす(ちらす)。
Gió làm rụng hoa.
Ví dụ 2
彼(かれ)は部屋中(へやじゅう)に書類(しょるい)を散(ち)らした。
Anh ấy làm vương vãi tài liệu khắp phòng.
あつめる
Nghĩa: Gom lại / Thu thập
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
切手(きって)を集める(あつめる)。
Thu thập tem.
Ví dụ 2
彼は世界中の珍しいコインを集めている。
Anh ấy đang sưu tầm những đồng xu quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.