丁寧
ていねい
Nghĩa: Lịch sự / Cẩn thận
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
丁寧(ていねい)に説明(せつめい)する。
Giải thích một cách cẩn thận.
Ví dụ 2
お客様には常に丁寧な言葉遣いを心がけています。
Chúng tôi luôn cố gắng sử dụng ngôn ngữ lịch sự với khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ていねい
Nghĩa: Lịch sự / Cẩn thận
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
丁寧(ていねい)に説明(せつめい)する。
Giải thích một cách cẩn thận.
Ví dụ 2
お客様には常に丁寧な言葉遣いを心がけています。
Chúng tôi luôn cố gắng sử dụng ngôn ngữ lịch sự với khách hàng.
らんぼう
Nghĩa: Bạo lực / Thô lỗ
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
乱暴(らんぼう)な言葉(ことば)を使わ(つかわ)ないで。
Đừng dùng những lời lẽ thô lỗ.
Ví dụ 2
子供がおもちゃを乱暴に扱ってすぐに壊してしまった。
Đứa trẻ đã đối xử thô bạo với đồ chơi và làm hỏng nó ngay lập tức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.