始まる
はじまる
Nghĩa: Bắt đầu
Loại: Động từ nhóm 1 (Tự động từ)
Ví dụ 1
会議(かいぎ)が始まる(はじまる)。
Cuộc họp bắt đầu.
Ví dụ 2
新しいプロジェクトが来月から始まる予定だ。
Dự án mới dự kiến sẽ bắt đầu từ tháng sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はじまる
Nghĩa: Bắt đầu
Loại: Động từ nhóm 1 (Tự động từ)
Ví dụ 1
会議(かいぎ)が始まる(はじまる)。
Cuộc họp bắt đầu.
Ví dụ 2
新しいプロジェクトが来月から始まる予定だ。
Dự án mới dự kiến sẽ bắt đầu từ tháng sau.
あける
Nghĩa: Kết thúc / Rạng sáng
Loại: Động từ (Nhóm 2)
Ví dụ 1
夜(よ)が明ける(あける)。
Trời rạng sáng.
Ví dụ 2
梅雨(つゆ)が明ける(あける)と、本格的(ほんかくてき)な夏(なつ)がやってくる(やってくる)。
Khi mùa mưa kết thúc, mùa hè thực sự sẽ đến.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.