温い
ぬるい
Nghĩa: Nguội / Âm ấm
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
お湯(おゆ)が温い(ぬるい)。
Nước ấm (không đủ nóng).
Ví dụ 2
このビールはぬるくて、あまり美味しくない。
Bia này nguội nên không ngon lắm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぬるい
Nghĩa: Nguội / Âm ấm
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
お湯(おゆ)が温い(ぬるい)。
Nước ấm (không đủ nóng).
Ví dụ 2
このビールはぬるくて、あまり美味しくない。
Bia này nguội nên không ngon lắm.
つめたい
Nghĩa: Lạnh
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
冷たい(つめたい)飲み物(のみもの)。
Đồ uống lạnh.
Ví dụ 2
彼の冷たい態度に、彼女は深く傷ついた。
Cô ấy đã bị tổn thương sâu sắc bởi thái độ lạnh lùng của anh ta.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.