稀
まれ
Nghĩa: Hiếm có
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
稀(まれ)な才能(さいのう)を持つ(もつ)。
Sở hữu tài năng hiếm có.
Ví dụ 2
最近(さいきん)では、手紙(てがみ)を書く(かく)人(ひと)は稀(まれ)になった。
Gần đây, những người viết thư đã trở nên hiếm hoi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まれ
Nghĩa: Hiếm có
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
稀(まれ)な才能(さいのう)を持つ(もつ)。
Sở hữu tài năng hiếm có.
Ví dụ 2
最近(さいきん)では、手紙(てがみ)を書く(かく)人(ひと)は稀(まれ)になった。
Gần đây, những người viết thư đã trở nên hiếm hoi.
つね
Nghĩa: thường xuyên, thường ngày
Loại: な形容詞
Ví dụ 1
常に勉強しています
Tôi luôn học tập
Ví dụ 2
常識(じょうしき)が必要です
Cần có kiến thức thông thường
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.