無駄
むだ
Nghĩa: Lãng phí / Vô ích
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
お金(かね)を無駄(むだ)にする。
Lãng phí tiền bạc.
Ví dụ 2
無駄(むだ)なコードを削除(さくじょ)して、プログラムを最適化(さいてきか)した。
Đã xóa các đoạn mã không cần thiết và tối ưu hóa chương trình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
むだ
Nghĩa: Lãng phí / Vô ích
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
お金(かね)を無駄(むだ)にする。
Lãng phí tiền bạc.
Ví dụ 2
無駄(むだ)なコードを削除(さくじょ)して、プログラムを最適化(さいてきか)した。
Đã xóa các đoạn mã không cần thiết và tối ưu hóa chương trình.
きちょう
Nghĩa: Quý báu
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
貴重(きちょう)な体験(たいけん)。
Trải nghiệm quý báu.
Ví dụ 2
この資料(しりょう)は研究(けんきゅう)にとって非常(ひじょう)に貴重(きちょう)だ。
Tài liệu này rất quý giá đối với nghiên cứu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.