誘致
ゆうち
Nghĩa: Thu hút / Lôi kéo
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
工場(こうじょう)を誘致(ゆうち)する。
Thu hút xây dựng nhà máy.
Ví dụ 2
観光客(かんこうきゃく)の誘致(ゆうち)に力(ちから)を入(い)れている。
Đang nỗ lực thu hút khách du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ゆうち
Nghĩa: Thu hút / Lôi kéo
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
工場(こうじょう)を誘致(ゆうち)する。
Thu hút xây dựng nhà máy.
Ví dụ 2
観光客(かんこうきゃく)の誘致(ゆうち)に力(ちから)を入(い)れている。
Đang nỗ lực thu hút khách du lịch.
はいじょ
Nghĩa: loại bỏ, loại trừ
Loại: サ行変格動詞
Ví dụ 1
問題を排除する(もんだいをはいじょする)
loại bỏ vấn đề
Ví dụ 2
その会社は不正行為を排除している(そのかいしゃはふせいこういをはいじょしている)
công ty đó loại bỏ hành vi gian lận
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.