弱まる
よわまる
Nghĩa: Yếu đi
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
風(かぜ)が少し(すこし)弱まった(よわまった)。
Gió đã yếu đi một chút.
Ví dụ 2
経済(けいざい)の回復(かいふく)の勢い(いきおい)が弱まって(よわまって)いる。
Đà phục hồi kinh tế đang yếu đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よわまる
Nghĩa: Yếu đi
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
風(かぜ)が少し(すこし)弱まった(よわまった)。
Gió đã yếu đi một chút.
Ví dụ 2
経済(けいざい)の回復(かいふく)の勢い(いきおい)が弱まって(よわまって)いる。
Đà phục hồi kinh tế đang yếu đi.
つよまる
Nghĩa: mạnh lên; cường độ tự tăng
Loại: Động từ
Ví dụ 1
夜になって雨と風が強まってきた。
Đến tối mưa và gió mạnh dần lên.
Ví dụ 2
安全対策を求める声が強まっている。
Những tiếng nói yêu cầu tăng biện pháp an toàn đang mạnh hơn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.