余白
よはく
Nghĩa: Khoảng trắng / Lề
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ノート(のーと)の余白(よはく)にメモ(めも)する。
Ghi chú vào khoảng trắng (lề) của cuốn vở.
Ví dụ 2
このページには、まだ余白がたくさんあるので、自由に書き込んでください。
Trang này vẫn còn nhiều khoảng trắng, nên hãy thoải mái viết vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よはく
Nghĩa: Khoảng trắng / Lề
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ノート(のーと)の余白(よはく)にメモ(めも)する。
Ghi chú vào khoảng trắng (lề) của cuốn vở.
Ví dụ 2
このページには、まだ余白がたくさんあるので、自由に書き込んでください。
Trang này vẫn còn nhiều khoảng trắng, nên hãy thoải mái viết vào.
ほんぶん
Nghĩa: nội dung chính, văn bản chính
Loại: 名詞
Ví dụ 1
本文は簡潔(かんけつ)に書かれている
Nội dung chính được viết một cách ngắn gọn
Ví dụ 2
本文を読む(よむ)と、内容(ないよう)がよくわかる
Đọc văn bản chính thì sẽ hiểu rõ nội dung
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.