飾る
かざる
Nghĩa: Trang trí
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
花(はな)を飾る(かざる)。
Trang trí hoa.
Ví dụ 2
彼女は季節ごとに家を飾るのが好きだ。
Cô ấy thích trang trí nhà cửa theo mùa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かざる
Nghĩa: Trang trí
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
花(はな)を飾る(かざる)。
Trang trí hoa.
Ví dụ 2
彼女は季節ごとに家を飾るのが好きだ。
Cô ấy thích trang trí nhà cửa theo mùa.
はずす
Nghĩa: Tháo ra / Rời khỏi
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
席(せき)を外す(はずす)。
Rời khỏi chỗ ngồi.
Ví dụ 2
暑かったので、上着のボタンを外した。
Vì trời nóng nên tôi đã cởi cúc áo khoác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.