看病
かんびょう
Nghĩa: Chăm sóc bệnh nhân
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
母(はは)を看病(かんびょう)する。
Chăm sóc mẹ bị bệnh.
Ví dụ 2
彼女は夜通し子供を看病した。
Cô ấy đã chăm sóc con suốt đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんびょう
Nghĩa: Chăm sóc bệnh nhân
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
母(はは)を看病(かんびょう)する。
Chăm sóc mẹ bị bệnh.
Ví dụ 2
彼女は夜通し子供を看病した。
Cô ấy đã chăm sóc con suốt đêm.
ほうち
Nghĩa: Bỏ mặc / Để lung tung
Loại: vocab
Ví dụ 1
自転車(じてんしゃ)を放置(ほうち)する。
Để xe đạp lung tung (bỏ mặc).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.