借りる
かりる
Nghĩa: Mượn
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
銀行(ぎんこう)からお金(かね)を借りる(かりる)。
Mượn tiền từ ngân hàng.
Ví dụ 2
図書館(としょかん)で本(ほん)を借りる(かりる際(さい)は、会員証(かいいんしょう)が必要(ひつよう)です。
Khi mượn sách ở thư viện, cần có thẻ thành viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かりる
Nghĩa: Mượn
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
銀行(ぎんこう)からお金(かね)を借りる(かりる)。
Mượn tiền từ ngân hàng.
Ví dụ 2
図書館(としょかん)で本(ほん)を借りる(かりる際(さい)は、会員証(かいいんしょう)が必要(ひつよう)です。
Khi mượn sách ở thư viện, cần có thẻ thành viên.
はら
Nghĩa: trả tiền, thanh toán
Loại: 一段動詞
Ví dụ 1
一万円札で払ってもいいですか。
Có thể trả bằng tiền mặt 10.000 yên được không?
Ví dụ 2
請求書(せいきゅうしょ)を払わないと罰金(ばっきん)が発生(はっせい)します。
Nếu không trả hóa đơn, sẽ phát sinh tiền phạt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.