強制
きょうせい
Nghĩa: Cưỡng chế
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
参加(さんか)を強制(きょうせい)する。
Cưỡng chế tham gia.
Ví dụ 2
法律によって、マスクの着用が強制された。
Theo luật, việc đeo khẩu trang đã bị bắt buộc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きょうせい
Nghĩa: Cưỡng chế
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
参加(さんか)を強制(きょうせい)する。
Cưỡng chế tham gia.
Ví dụ 2
法律によって、マスクの着用が強制された。
Theo luật, việc đeo khẩu trang đã bị bắt buộc.
にんい
Nghĩa: Tùy ý, tùy chọn, không bắt buộc; có thể lựa chọn hoặc bỏ qua.
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
この設定は任意ですので、プロジェクトの特性に合わせて調整してください。
Cài đặt này là tùy chọn, vì vậy hãy điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của dự án.
Ví dụ 2
引継ぎ資料の作成において、任意で追加するべき情報があれば教えてください。
Trong quá trình tạo tài liệu bàn giao, nếu có thông tin nào nên thêm vào một cách tùy chọn, xin hãy cho tôi biết.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.