限定
げんてい
Nghĩa: Giới hạn / Hạn định
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
期間限定(きかんげんてい)の商品(しょうひん)。
Sản phẩm giới hạn thời gian.
Ví dụ 2
このサービスは、特定の地域に限定されています。
Dịch vụ này được giới hạn ở một khu vực cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
げんてい
Nghĩa: Giới hạn / Hạn định
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
期間限定(きかんげんてい)の商品(しょうひん)。
Sản phẩm giới hạn thời gian.
Ví dụ 2
このサービスは、特定の地域に限定されています。
Dịch vụ này được giới hạn ở một khu vực cụ thể.
ずいじ
Nghĩa: bất cứ lúc nào, mọi lúc
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この施設は、市民なら随時利用することができる。
Cơ sở này có thể được công dân sử dụng vào bất kỳ lúc nào.
Ví dụ 2
随時休暇(ずいじきゅうか)を取ることができる。
Có thể nghỉ phép vào bất kỳ lúc nào.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.