私立
しりつ
Nghĩa: Tư lập
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
私立(しりつ)の大学(だいがく)。
Trường đại học tư lập.
Ví dụ 2
この地域には私立の病院が多く、選択肢が豊富だ。
Ở khu vực này có nhiều bệnh viện tư, nên có nhiều lựa chọn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しりつ
Nghĩa: Tư lập
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
私立(しりつ)の大学(だいがく)。
Trường đại học tư lập.
Ví dụ 2
この地域には私立の病院が多く、選択肢が豊富だ。
Ở khu vực này có nhiều bệnh viện tư, nên có nhiều lựa chọn.
しりつ
Nghĩa: Thuộc về thành phố, do thành phố quản lý (thành lập)
Loại: Danh từ (dạng bổ nghĩa cho danh từ khác)
Ví dụ 1
市立図書館は、この道の突き当たりにあります。
Thư viện thành phố nằm ở cuối con đường này.
Ví dụ 2
市立美術館へは、バスで約10分です。
Đến bảo tàng mỹ thuật thành phố mất khoảng 10 phút đi xe buýt.
Thường dùng ghép với danh từ khác để chỉ các cơ sở công cộng do chính quyền thành phố quản lý (ví dụ: 市立病院 - bệnh viện thành phố, 市立公園 - công viên thành phố). Rất hữu ích khi chỉ đường đến các địa điểm công cộng nổi tiếng. Phân biệt với 私立 (shiritsu - tư lập)…
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.