対抗
たいこう
Nghĩa: Đối kháng / Cạnh tranh
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
強豪(きょうごう)チーム(ちーむ)に対抗(たいこう)する。
Cạnh tranh với đội mạnh.
Ví dụ 2
彼の意見に対抗する者は誰もいなかった。
Không một ai phản đối ý kiến của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たいこう
Nghĩa: Đối kháng / Cạnh tranh
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
強豪(きょうごう)チーム(ちーむ)に対抗(たいこう)する。
Cạnh tranh với đội mạnh.
Ví dụ 2
彼の意見に対抗する者は誰もいなかった。
Không một ai phản đối ý kiến của anh ấy.
ほんめい
Nghĩa: (Trong tình yêu) Người yêu đích thực, đối tượng chính, "crush" số 1; (Trong cuộc đua/cạnh tranh) Ứng cử viên sáng giá nhất, người được kỳ vọng nhất.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼のバレンタインの本命チョコは、やっぱり彼女だった。
Sô cô la "honmei choco" Valentine của anh ấy, đúng như dự đoán, là dành cho cô ấy.
Ví dụ 2
友達に好きな人のタイプを聞かれたけど、本命は秘密にしておいた。
Bạn bè hỏi về mẫu người yêu lý tưởng, nhưng tôi đã giữ bí mật về đối tượng chính của mình.
Trong tình yêu, "本命チョコ" là sô cô la tặng cho người yêu đích thực (khác với 義理チョコ - sô cô la nghĩa vụ). Dùng để chỉ người mà bạn thực sự có tình cảm sâu sắc, không phải là đối tượng qua đường.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.