質
しつ
Nghĩa: Chất lượng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
製品(せいひん)の質(しつ)が良い(よい)。
Chất lượng sản phẩm tốt.
Ví dụ 2
重要なのは量(りょう)ではなく質(しつ)だ。
Điều quan trọng không phải là số lượng mà là chất lượng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しつ
Nghĩa: Chất lượng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
製品(せいひん)の質(しつ)が良い(よい)。
Chất lượng sản phẩm tốt.
Ví dụ 2
重要なのは量(りょう)ではなく質(しつ)だ。
Điều quan trọng không phải là số lượng mà là chất lượng.
りょう
Nghĩa: Lượng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
量(りょう)より質(しつ)を重視(じゅうし)する。
Coi trọng chất lượng hơn số lượng.
Ví dụ 2
この仕事は、質も大事だが、量をこなすことも求められる。
Công việc này không chỉ quan trọng về chất lượng mà còn yêu cầu hoàn thành số lượng lớn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.