放置
ほうち
Nghĩa: Bỏ mặc / Để lung tung
Loại: vocab
Ví dụ 1
自転車(じてんしゃ)を放置(ほうち)する。
Để xe đạp lung tung (bỏ mặc).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほうち
Nghĩa: Bỏ mặc / Để lung tung
Loại: vocab
Ví dụ 1
自転車(じてんしゃ)を放置(ほうち)する。
Để xe đạp lung tung (bỏ mặc).
はかる
Nghĩa: Lập kế hoạch, âm mưu, mưu tính, cố gắng, nỗ lực (để đạt được mục tiêu).
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
業務の効率化を図り、コスト削減に貢献したいと考えております。
Tôi mong muốn nỗ lực nâng cao hiệu quả công việc và đóng góp vào việc cắt giảm chi phí.
Ví dụ 2
チーム内で良好な人間関係を図ることも、私の強みの一つです。
Việc nỗ lực xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong đội nhóm cũng là một trong những điểm mạnh của tôi.
Thường đi kèm với danh từ chỉ mục tiêu (ví dụ: 効率化, 改善, 協調) để thể hiện sự nỗ lực, cố gắng để đạt được mục tiêu đó. Mang sắc thái tích cực, chủ động. Phân biệt với 測る (đo đạc), 量る (cân đo), 諮る (tham khảo ý kiến).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.