放置
ほうち
Nghĩa: Bỏ mặc / Để lung tung
Loại: vocab
Ví dụ 1
自転車(じてんしゃ)を放置(ほうち)する。
Để xe đạp lung tung (bỏ mặc).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほうち
Nghĩa: Bỏ mặc / Để lung tung
Loại: vocab
Ví dụ 1
自転車(じてんしゃ)を放置(ほうち)する。
Để xe đạp lung tung (bỏ mặc).
あらいだし
Nghĩa: Việc liệt kê, xác định rõ ràng (các vấn đề, yêu cầu, chức năng cần làm rõ)
Loại: Danh từ (dạng Masu của động từ '洗い出す')
Ví dụ 1
引き継ぎ会議で、既存システムの潜在的な課題を洗い出す必要があります。
Trong cuộc họp bàn giao, cần phải liệt kê rõ ràng các vấn đề tiềm ẩn của hệ thống hiện có.
Ví dụ 2
新規機能の追加に伴い、影響範囲の洗い出しから始めましょう。
Khi bổ sung tính năng mới, hãy bắt đầu từ việc xác định rõ phạm vi ảnh hưởng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.